facial recognition

facial recognition

A security system uses facial recognition to verify a person's identity.

Định nghĩa
  1. Danh từ ghép:
    • Nhận dạng khuôn mặt (công nghệ): "facial recognition" một công nghệ sinh trắc học dùng để nhận dạng hoặc xác thực danh tính một người bằng cách quét phân tích các đặc điểm trên khuôn mặt của họ, sau đó so sánh với cơ sở dữ liệu chứa các khuôn mặt đã biết trước đó.
    • Sự nhận dạng khuôn mặt (hành động): Cũng chỉ hành động hoặc quá trình nhận dạng một người dựa trên khuôn mặt của họ.
dụ sử dụng
  • Công nghệ nhận dạng khuôn mặt:

    • Facial recognition is used to unlock smartphones. (Nhận dạng khuôn mặt được sử dụng để mở khóa điện thoại thông minh.)
    • The airport security system uses facial recognition to identify passengers. (Hệ thống an ninh sân bay sử dụng nhận dạng khuôn mặt để xác định hành khách.)
  • Hành động nhận dạng:

    • The police relied on facial recognition to spot known terrorists. (Cảnh sát dựa vào nhận dạng khuôn mặt để phát hiện những kẻ khủng bố đã biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use facial recognition": sử dụng công nghệ nhận dạng khuôn mặt.

    • Many companies use facial recognition for employee attendance. (Nhiều công ty sử dụng nhận dạng khuôn mặt để chấm công nhân viên.)
  • "facial recognition system": hệ thống nhận dạng khuôn mặt.

    • The facial recognition system can process thousands of faces per second. (Hệ thống nhận dạng khuôn mặt có thể xử lý hàng nghìn khuôn mặt mỗi giây.)
  • "facial recognition technology": công nghệ nhận dạng khuôn mặt.

    • Facial recognition technology has improved significantly in recent years. (Công nghệ nhận dạng khuôn mặt đã cải thiện đáng kể trong những năm gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Face recognition (danh từ): nhận dạng khuôn mặt (cách gọi ngắn gọn, phổ biến hơn trong thực tế).

    • They used face recognition to spot known terrorists. (Họ đã sử dụng nhận dạng khuôn mặt để phát hiện những kẻ khủng bố đã biết.)
  • Facial-recognition software (danh từ): phần mềm nhận dạng khuôn mặt.

    • The facial-recognition software was installed in all security cameras. (Phần mềm nhận dạng khuôn mặt đã được cài đặt trong tất cả camera an ninh.)
Từ đồng nghĩa
  • Biometric identification: nhận dạng sinh trắc học (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả nhận dạng khuôn mặt, vân tay, mống mắt, v.v.).
  • Face matching: so khớp khuôn mặt (quá trình cụ thể trong nhận dạng khuôn mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scan a face: quét khuôn mặt.

    • The device scans your face to verify your identity. (Thiết bị quét khuôn mặt của bạn để xác minh danh tính.)
  • Match against: so sánh với.

    • The system matches the captured image against a database. (Hệ thống so sánh hình ảnh được chụp với cơ sở dữ liệu.)
Thành ngữ liên quan
  • A face in the crowd: một khuôn mặt trong đám đông (ám chỉ sự khó khăn trong việc nhận dạng cá nhân khi không công nghệ hỗ trợ).
    • Without facial recognition, finding a specific person in a crowd is like looking for a face in the crowd. (Không nhận dạng khuôn mặt, việc tìm một người cụ thể trong đám đông giống như tìm một khuôn mặt trong đám đông vậy.)